Từ Vựng về các con vật bằng tiếng anh từ A – Z

Ngày nay, Tiếng Anh được xem là ngôn ngữ sử dụng phổ biến nhất trên thế giới, hầu hết các nước đều đưa tiếng Anh vào giáo dục. Với xu thế phát triển toàn cầu hiện nay, vai trò của tiếng Anh hết sức quan trọng từ trong học tập, làm việc, giao tiếp… Nhằm giúp mọi người có thể học tốt tiếng anh, bài viết hôm nay sẽ mang đến cho bạn những Từ Vựng về các con vật bằng tiếng anh từ A – Z, phân loại từng loại để mọi người có thể nắm bắt dễ dàng hơn. 

Sức quan trọng của tiếng anh hiện nay

Khi mà xu thế hội nhập đang ngày càng phát triển thì mối quan hệ của con người cũng như sự hợp tác trong công việc không chỉ bó hẹp trong đất nước Việt Nam mà còn mở rộng ra môi trường quốc tế. Có thể thấy, số lượng bạn bè quốc tế của thế hệ trẻ Việt Nam trên các trang mạng xã hội tăng lên, một phần là do ngày càng có nhiều học sinh Việt đi du học. Nhờ có sự đầu tư từ các tập đoàn và công ty lớn của nước ngoài, nền kinh tế Việt Nam đang ngày càng phát triển hơn. Vậy, nếu không có tiếng Anh thì bạn sẽ giao tiếp với bạn bè quốc tế như thế nào, du học sinh Việt Nam sẽ sống và học tập ra sao tại một nước nói tiếng Anh? Các công ty Việt Nam sẽ truyền đạt ý tưởng, quan điểm của mình với các đối tác nước ngoài bằng cách nào? Và còn nhiều dẫn chứng khác nữa để nói lên vai trò to lớn của tiếng Anh trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

Tuy nhiên, trình độ ngoại ngữ của học sinh, sinh viên, công nhân viên chức,….ở nước ta hiện nay còn thấy nhiều hạn chế, vốn tiếng Anh thường chỉ gói gọn trong những lý thuyết,ngữ pháp, khả năng giao tiếp trao đổi trực tiếp còn nhiều hạn chế,… Vậy nên, để tạo được nền tảng tiếng Anh vững chắc, để tiếng Anh trở thành ngôn ngữ phổ thông thì mỗi chúng ta cần phải có cách học phù hợp. Phải bắt đầu từ những thứ căn bản nhất như trang bị tài liệu tiếng Anh giao tiếp, nghe nhiều, nói nhiều và mạnh dạn giao lưu, trao đổi với bạn bè quốc tế,…

Theo kết quả khảo sát và ghi nhận, hiện nay tiếng Anh có mặt ở khắp mọi nơi, tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày từ việc giao tiếp đến những cơ hội trong học tập, làm việc, mở rộng các mối quan hệ để hợp tác kinh doanh… việc bạn trang bị được nền tảng tiếng Anh vững chắc sẽ giúp bạn giao lưu, trao đổi học tập, kinh nghiệm làm ăn với những người bạn đến từ các quốc gia khác.

Từ Vựng về các con vật bằng tiếng anh từ A – Z

1/ Tên tiếng anh của các loài chim từ A – Z

– Blackbird: chim sáo
– Bluetit: chim sẻ ngô
– Buzzard: chim ó/chim diều
– Bunting: chim họa mi
– Cockatoo: vẹt mào
– Cuckoo: chim cúc cu
– Crane: sếu
– Canary: chim bạch yến/chim vàng anh
– Crow: quạ
– eagle: đại bàng
– flammingo = hồng hạc
– fritillary: bướm đốm
– goldfinch: chim sẻ cánh vàng
– hawk: chim ưng
– humming bird: chim ruồi
– kestrel: chim cắt
– kite: diều hâu
– moorhen: bìm bịp
– nightingale = họa mi
– oriole: vàng anh
– ostrich: đà điểu
– owl: cú
– parrot: vẹt
– peacock(male-m), peahen (female-f): công
– pelican: bồ nông
– penguin: cánh cụt
– pheasant = trĩ
– pheasant: gà lôi
– pigeon: bồ câu
– raptor: chim ăn thịt
– sparrow = én
– sparrow: sẻ
– stork: cò
– Swan = thiên nga
– woodpecker: gõ kiến

2/ Tên các loài vật dưới biển bằng tiếng Anh

– Anchovy: cá cơm
– Cachalot: cá nhà táng
– Carp: cá chép
– Conger: cá chình biển
– Crab: cua
– Cuttlefish: con mực
– Dolpin/ porpoise: cá heo
– Eel: lươn
– eider: vịt biển
– Field-crab: cua đồng
– francolin: gà gô
– Goby: cá bống
– herring: cá trích
– hippocampus: cá ngựa
– langouste: tôm rồng
– Lobster: tôm hùm
– loon = le le vịt nước
– manatee: lợn biển
– mussel: con trai (hến)
– Octopus: bạch tuộc
– Otter: Con dái cá
– Oyster clam: sò
– periwinkle: ốc mút
– pilchard: cá mòi cơm
– Rake: cá ruội
– Ray-skate: cá đuối
– Salmon: cá hồi
– scallop: con sò
– Scampi: tôm he hơn
– sea acorn: con hà (teredo)
– sea anemone: hải quỳ
– Sea nettle: sứa
– Sea-crab: cua biển
– Sentinel-crab: ghẹ
– Shark: cá mập
– shellfish: con ốc
– Silurur: cá trê
– snapper: cá chỉ vàng
– Snapper: cá hanh
– stickleback: cá gai
– Tench: cá mè
– tern: nhạn biển, én biển
– Tortoise: ba ba
– Tunny: cá ngừ
– turbot: cá bơn
– turbot: cá bơn (halibut)
– turkey = gà lôi
– Whale: cá voi

3/ Tên các loài động vật bằng tiếng anh

– alpaca: lạc đà không bướu (llama)
– cheetah: báo Gêpa
– chimpanzee: tinh tinh
– elephant: voi
– giraffe: hươu cao cổ
– leopard: báo
– lion: sư tử đực
– lioness: sư tử cái
– Hippopotamus: con hà mã
– hyena: linh cẩu
– Rhinoceros: tê giác
– raccoon: gấu trúc Mĩ
– Orangutan :đười ươi
– Panda :gấu trúc
– Pangolin : con tê tê
– zebra: ngựa vằn

4/ Tên tiếng anh các loài côn trùng

– ant antenna: râu kiến
– anthill: tổ kiến
– bee: con ong
– beetle: bọ cánh cứng
– butterfly: com bướm
– centipede: con rế
– cricket: con dế
– caterpillar: sâu bướm
– cocoon: kén
– cockroach: con gián
– dragonfly: chuồn chuồn
– fly: con ruồi
– flea: bọ chét
– grasshopper: châu chấu
– ladybug: bọ rùa
– mosquito: con muỗi
– moth: bướm đêm
– parasites: kí sinh trùng
– praying mantis: bọ ngựa
– spider: con nhện
– spider web: mạng nhện
– snail: ốc sên
– scorpion: bọ cạp
– wasp: ong bắp cày
– worm: con giun

Trên đây là những Từ Vựng về các con vật bằng tiếng anh từ A – Z hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm nguồn kiến thức, các từ vựng tiếng anh được phân theo từng loài, giúp bạn dễ dàng học tốt hơn. Để biết thêm những từ vựng mới, hãy cùng chúng tôi đón xem bài viết tiếp theo nhé! 

Trước:
Sau:

Xem Ngay

con lạc đà, con ngựa, con lừa tiếng anh là gì

con lạc đà, con ngựa, con lừa tiếng anh là gì

Tiếng anh hiện nay là ngôn ngữ phổ biến, được sử dụng nhiều trong giao …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bạn đang xem Từ Vựng về các con vật bằng tiếng anh từ A – Z