thiết bị phòng cháy chữa cháy tiếng anh Archives - Dịch Nghĩa Tiếng Anh Là Gì ?

thiết bị phòng cháy chữa cháy tiếng anh

Phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì ?

phong-chay-chua-chay-tieng-anh-goi-la-gi

Phòng cháy chữa cháy là từ quá quen thuộc với mọi người. Nhưng dịch nghĩa phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì ? thì khá nhiều không biết và lúng túng. Bởi những cụm từ liên quan đến phòng chữa cháy bằng tiếng anh là từ chuyên ngành, không thông dụng nên gây khó khăn. Để giúp mọi người hiểu rõ hơn về cụm từ phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì cùng theo dõi bài viết dưới nhé. Phòng cháy chữa cháy tiếng anh gọi là gì ? Dưới đầy là một số từ vựng phòng cháy chữa cháy bằng tiếng anh: 1. Hệ thống báo cháy : Fire Alarm System 2. Hệ thống báo cháy thông thường: Conventional Fire Alarm  (có tài liệu dịch là: Hệ thống báo cháy quy ước) 3. Bảng điều khiển : Control …

Đọc Thêm »
Tổng hợp các bài viết thiết bị phòng cháy chữa cháy tiếng anh do chính Dịch Nghĩa Tiếng Anh Là Gì ? tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau trên internet. Mời các bạn tham khảo thêm các bài viết khác sau đây: cục phòng cháy chữa cháy tiếng anh, luật phòng cháy chữa cháy tiếng anh, bình chữa cháy tiếng anh, xe chữa cháy tiếng anh, xe chữa cháy tiếng anh là gì, bình chữa cháy tiếng anh là gì, bột chữa cháy tiếng anh là gì, phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì, bình bột chữa cháy tiếng anh là gì, hệ thống chữa cháy tiếng anh là gì, công an phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì, an toàn phòng cháy chữa cháy tiếng anh, thiết bị chữa cháy tiếng anh, bình chữa cháy trong tiếng anh là gì, bình chữa cháy bằng tiếng anh, thiết bị phòng cháy chữa cháy tiếng anh, phòng cháy chữa cháy bằng tiếng anh, tên tiếng anh bình chữa cháy, phòng cháy chữa cháy tiếng anh, luật phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì, đội phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì, sở phòng cháy chữa cháy tiếng anh, sở phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì, hệ thống phòng cháy chữa cháy tiếng anh, phòng cháy chữa cháy trong tiếng anh, diễn tập phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì, phòng cháy chữa cháy dịch tiếng anh, phòng cháy chữa cháy dịch sang tiếng anh, cục phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì,

Phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì ?

phong-chay-chua-chay-tieng-anh-goi-la-gi

Phòng cháy chữa cháy là từ quá quen thuộc với mọi người. Nhưng dịch nghĩa phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì ? thì khá nhiều không biết và lúng túng. Bởi những cụm từ liên quan đến phòng chữa cháy bằng tiếng anh là từ chuyên ngành, không thông dụng nên gây khó khăn. Để giúp mọi người hiểu rõ hơn về cụm từ phòng cháy chữa cháy tiếng anh là gì cùng theo dõi bài viết dưới nhé. Phòng cháy chữa cháy tiếng anh gọi là gì ? Dưới đầy là một số từ vựng phòng cháy chữa cháy bằng tiếng anh: 1. Hệ thống báo cháy : Fire Alarm System 2. Hệ thống báo cháy thông thường: Conventional Fire Alarm  (có tài liệu dịch là: Hệ thống báo cháy quy ước) 3. Bảng điều khiển : Control …

Đọc Thêm »