Con mực tiếng anh là gì – Từ vựng hải sản bằng tiếng anh

Con mực tiếng anh là gì – Từ vựng hải sản bằng tiếng anh bài viết hôm nay sẽ giới thiệu về tên gọi của con mực trong tiếng anh và một số từ vựng liên quan đến các loài hải sản xung quanh chúng ta. Từ đây, mong rằng sẽ giúp bạn đọc tìm hiểu được nhiều hơn về tên gọi tiếng anh của các loài hải sản. 

http://tienganhlagi.org/wp-content/uploads/2017/02/con-muc-tieng-anh-la-gi.jpg
Con mực tiếng anh là gì?

Con mực tiếng anh là gì?

Những từ vựng về hải sản luôn gây khó khăn cho người học vì tính phức tạp cũng như tần số ít xuất hiện của chúng. Vì vậy không ngạc nhiên khi nhiều người không thể biết được tên gọi tiếng anh của con mực là gì.

Trong tiếng anh con mực được gọi là squid. Theo định nghĩa của từ điển longman về con mực trong tiếng anh như sau:

Squid: a sea creature with a long soft body and ten arms around its mouth.

Từ vựng hải sản bằng tiếng anh

Một số từ vựng về các loài hải sản bằng tiếng anh sẽ được liệt kê dưới đây sẽ rất cụ thể về tên gọi cũng như phiên âm để giúp bạn đọc có thể vừa học thuộc và vừa đọc được từ vựng đó.

– Crab (s) /kræb/: con cua

– Mussel (s) /ˈmʌ.səl/: con trai

– Squid /skwid/: con mực

– Cuttlefish /’kʌtl fi∫/: mực ống

– Clam (s) /klæm/: con nghêu

– Scallop (s) /ˈskɒ.ləp/: con sò

– Shrimp /ʃrɪmp/: con tôm

– Horn snail: Ốc sừng

– Tuna-fish /’tju:nə fi∫/ : cá ngừ đại dương

– Mantis shrimp/prawn /’mæntis prɔ:n/: tôm tích

– Lobster /ˈlɒb.stəʳ/: tôm hùm

– Oyster (s) /ˈɔɪ.stəʳ/: con hàu

– Cockle /’kɔkl/: con sò

– Scallop /’skɔləp/: con sò điệp

– Octopus /’ɒktəpəs/: bạch tuộc

– Shark: cá mập, vi cá

– Marine fish statue: cá hải tượng

– Abalone: bào ngư

– Jellyfish: con sứa

– Oysters: sò huyết đại dương

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng anh là loài mực và một số loại hải sản khác có trong đại dương xanh. Hy vọng bài viết Con mực tiếng anh là gì – Từ vựng hải sản bằng tiếng anh đã cung cấp được những từ vựng hữu ích và cần thiết cho người đọc và những bạn đang cần phải học từ vựng tiếng anh về các loại hải sản 

 

 

 

Trước:
Sau:

Xem Ngay

con lạc đà, con ngựa, con lừa tiếng anh là gì

con lạc đà, con ngựa, con lừa tiếng anh là gì

Tiếng anh hiện nay là ngôn ngữ phổ biến, được sử dụng nhiều trong giao …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bạn đang xem Con mực tiếng anh là gì – Từ vựng hải sản bằng tiếng anh