Cay tiếng anh là gì ? Các vị thức ăn dịch sang tiếng anh có nghĩa

Nhiều bạn giờ băn khoăn chưa biết từ “cay tiếng anh là gì“? hay một số từ vựng mùi vị dịch sang tiếng anh nghĩa là gì? Bạn có thể tham khảo bài viết sau để bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh cho mình nhé. 

cay-tieng-anh-la-gi
Vị cay trong tiếng anh nghĩa là gì

Vị cay trong tiếng anh là gì?

  • Vị cay cay : piquancy
  • vị cay nồng : fieriness
  • vị cay tê : bite

Các các mùi vị phổ biến dịch sang tiếng anh có nghĩa

Từ tiếng anh chỉ mùi vị phổ biến

– Fresh: tươi; mới; tươi sống

– Rotten: thối rữa; đã hỏng

– Off: ôi; ương

– Stale (used for bread or pastry): cũ, để đã lâu; ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)

– Mouldy: bị mốc; lên meo

– sweet: ngọt; có mùi thơm; như mật ong

– sickly: tanh (mùi)

– sour: chua; ôi; thiu

– salty: có muối; mặn

– delicious: thơm tho; ngon miệng

– tasty: ngon; đầy hương vị

– bland: nhạt nhẽo

– poor: chất lượng kém

– horrible: khó chịu (mùi)

 

– Mild: nhẹ (mùi)

– sweet-and-sour: chua ngọt

– salty: mặn

– bitter: đắng

– cheesy: béo vị phô mai

– bland: nhạt

– spicy: cay nồng

– garlicky: có vị tỏi

– smoky: vị xông khói

Hy vọng với thông tin chia sẻ về chủ đề cay tiếng anh là gì và một số mùi vị khác trong thức ăn bằng tiếng anh hy vọng giúp các bạn bổ sung thêm kiến thức vốn tiếng anh của mình. 

Trước:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bạn đang xem Cay tiếng anh là gì ? Các vị thức ăn dịch sang tiếng anh có nghĩa