Cây Thông Noel trong tiếng anh là gì ? English – Vietnamese Dictionary

Mùa noel sắp đến rồi, cái se lạnh khô của đông báo hiệu sắp sửa đến mùa noel rồi. Bạn đang quan tâm về chủ đề Cây Thông Noel trong tiếng anh là gì ?. Bài hôm nay blog tiếng anh là gì sẽ trả lời cho bạn câu hỏi này nhé. 

cay-thong-noel-tieng-anh-la-gi
Cây thông noel tiếng anh là gì

Cây Thông Noel trong tiếng anh là gì ?

Cây thông noel tiếng anh có nghĩa là : pine

  • cây thông biển : pinaster
  • cây thông đất : club-nodding
  • cây thông liễu : cryptomeria
  • cây thông rụng lá : hackmatack; ; larch; tamarack
  • giống cây thông : piny

Một số từ vựng mùa noel bằng tiếng anh

  • Winter: mùa đông
  • firewood: củi
  • icicle: cột băng, trụ băng
  • candle: nến
  • snow: tuyết
  • card: thiếp
  • fireplace: lò sưởi
  • reindeer: tuần lộc
  • chimney: ống khói
  • gift: món quà
  • noel: ngày lễ noel
  • tinsel: kim tuyến
  • feast: bữa tiệc, yến tiệc
  • snowman: người tuyết
  • pine: cây thông
  • ribbon: ruy băng
  • sled: xe trượt tuyết
  • santa claus: ông già Noel
  • Bell: chuông
  • snowflake: bông tuyết
  • wreath: vòng hoa
  • blizzard: trận bão tuyết
  • Scarf: khăn choàng
  • Christmas tree: cây thông Giáng Sinh
  • Christmas card: thiệp Giáng sinh
  • Ornament: vật trang trí (treo trên cây thông Giáng sinh)
  • Stockings: bít tất

Hy vọng với những thông tin chia sẻ Cây thông noel tiếng anh là gì? giúp ích cho bạn bổ sung kiến thức anh ngữ về noel nhé. 

Trước:
Sau:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bạn đang xem Cây Thông Noel trong tiếng anh là gì ? English – Vietnamese Dictionary